𡜦 Tổng quan UnicodeU+21726Bộ thủ38.6Số nét9Cấu trúctop-bottomThương HiệtJTVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngwai3Phản thiết呼對切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【篇海類編】呼對切,音諱。女名。又好也。Tự hìnhKhải thư