𡜲 Tổng quan UnicodeU+21732Bộ thủ38.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết居号切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】居号切,音誥。女名。Tự hìnhKhải thư