𡝙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dra |
|---|---|
| Phản thiết | 直牙切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】直牙切,音茶。美貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡝐
| Hán ngữ Trung cổ | dra |
|---|---|
| Phản thiết | 直牙切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【篇海類編】直牙切,音茶。美貌。
Dị thể: 𡝐