𡝦
Tổng quan
vú vú mẹ [Eng: mother's breast]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nux |
|---|---|
| Phản thiết | 乃后切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤乃后切,音㝅。𡝦㛘,女肥貌。一曰乳也。
Tự hình
- Khải thư
vú vú mẹ [Eng: mother's breast]
| Hán ngữ Trung cổ | nux |
|---|---|
| Phản thiết | 乃后切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤乃后切,音㝅。𡝦㛘,女肥貌。一曰乳也。