𡝫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjem
Phản thiết癡廉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】丑廉切【集韻】癡廉切,𠀤音覘。【說文】妗也。一曰妗𡝫,喜笑貌。 又【集韻】詩廉切,音苫。又火占切,音廉。義𠀤同。

Thuyết Văn

𡝫妗也。 从女。沾聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

依玉篇補𡝫字。三字句也。廣韵作妗𡝫。 丑廉切。七部。

【𡝫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 沾 (chăm) Phiên thiết: Sửu liêm thiết Thượng tự: 丑 (sửu) | Hạ tự: 廉 (liêm) Trung cổ thanh mẫu: 徹母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'iêm' Suy luận: triêm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𡝫 cấm (Mợ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư