𡞢

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Tiếng bỉ xưng người lão phụ 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 老女𤰞賤謂之𡞢。 Lão nữ ti tiện vị chi Khắc (Bà già ti tiện gọi là Khắc) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 苦得切 Khổ đắc thiết [Tập vận 集韻] 乞得切,音克。 Khất đắc thiết, âm Khắc. 【Bộ】Nữ女

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhok
Phản thiết苦得切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦得切【集韻】乞得切,𠀤音克。老女𤰞賤謂之𡞢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 娔