𡟠 Tổng quan UnicodeU+217E0Bộ thủ38.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết堅堯切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】堅堯切,音嬌。女名。Tự hìnhKhải thư