𡟣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết火交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】火交切,音囂。先女之稱。

Tự hình

  • Khải thư