𡟩 Tổng quan UnicodeU+217E9Bộ thủ38.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết先結切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】先結切,音屑。小貌。 又瑣也。Tự hìnhKhải thư