𡠒 Tổng quan UnicodeU+21812Bộ thủ38.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết姑還切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】姑還切,音關。女名。Tự hìnhKhải thư