𡠚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】𤰞吉切【集韻】壁吉切,𠀤音必。【博雅】母也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰋾
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】𤰞吉切【集韻】壁吉切,𠀤音必。【博雅】母也。
Dị thể: 𰋾