𡡇

Tổng quan

cưới cưới vợ, cưới cheo, đám cưới

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm cưới cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới [Eng: to get married, wedding; wedding-ring]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡣨