𡡎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力主切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音篇海】力主切。女字。人惡稱也。又力侯切。義同。

Tự hình

  • Khải thư