𡡒 Tổng quan UnicodeU+21852Bộ thủ38.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThương HiệtVTCLThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsi1Phản thiết相支切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】相支切,音斯。女字。Tự hìnhKhải thư