𡡖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết七感切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】祖含切,音撍。女字。 又徂含切,音蠶。義同。 又七感切。同㜗。婪也。

Tự hình

  • Khải thư