𡡘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết脂利切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】脂利切。同贄。【說文】至也。引書大命不𡡘。今書作摯。 又【集韻】之入切,音執。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư