𡢒 Tổng quan UnicodeU+21892Bộ thủ38.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子呂切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】子呂切,音咀。姓也,見【統譜】。Tự hìnhKhải thư