𡢕

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhyex
Phản thiết許委切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】許委切【集韻】虎委切,𠀤音毀。【說文】惡也,與毀譽之毀近。一曰人貌。

Thuyết Văn

惡也。 一曰人皃也。从女。毁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

許意葢謂毁物爲毁。謗人爲。 許委切。十六部。

【𡢕】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 毁 (hủy) Phiên thiết: Hứa ủy thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 委 (ủy) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ê' Suy luận: hê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ác (Ác.) vậy。 Một thuyết khác nhân (Người) mạo vậy Một thuyết khác: 人皃也

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡢝 · 𡢶