𡢖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kheh |
|---|---|
| Phản thiết | 苦蟹切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】苦計切【集韻】詰計切,𠀤音契。【說文】難也。 又【廣韻】苦賣切【集韻】口賣切,𠀤同𢢞,亦作𣪠。義同。 又【廣韻】苦蟹切【集韻】口蟹切,𠀤音䒓。意難也。
Thuyết Văn
難也。 从女。𣪠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
大東傳曰。契契、憂苦也。擊𡔷傳曰。契濶、勤苦也。按契與音近。廣韵音契。 苦賣切。十六部。
【𡢖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 𣪠 (𣪠) Phiên thiết: Khổ mại thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 賣 (mại) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khế (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nan (Khó) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư