𡢘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan6
Phản thiết余陵切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以證切。同孕。【說文】懷子也。【揚子·太𤣥經】沈首,鵰鷹高翔,沈其腹,好𡢘惡粥。【註】𡢘,懷。粥,出也。貪利之人,高志穢行,好懷利而惡出。孕𣎜同。 又余陵切。同蠅。【說文】蟲之大腹者。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰌉