𡢚 Tổng quan UnicodeU+2189ABộ thủ38.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết莫晏切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】莫晏切,音嫚。【潛夫論】嫚姓鄧優。Tự hìnhKhải thư