𡣄 Tổng quan nịu nũng nịu [Eng: to coddle oneself] UnicodeU+218C4Bộ thủ38.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư