𡣈 Tổng quan UnicodeU+218C8Bộ thủ38.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết常恕切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】常恕切,音署。女字。Tự hìnhKhải thư