𡤊 Tổng quan chửa có chửa [Eng: be pregnant] UnicodeU+2190ABộ thủ38.16Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư