𡤔 Tổng quan mới mới cũ, còn mới, mới đến [Eng: old and new, brand new, newly come] UnicodeU+21914Bộ thủ38.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư