𡤟 Tổng quan giỏi giỏi giang [Eng: good, well, fine, skilled] UnicodeU+2191FBộ thủ38.18Số nét21Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư