𡥥 Tổng quan đứa đứa ở, đứa trẻ [Eng: servant UnicodeU+21965Bộ thủ39.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư