𡥴 Tổng quan nít con nít, trẻ nít [Eng: child] UnicodeU+21974Bộ thủ39.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư