𡥸 Tổng quan UnicodeU+21978Bộ thủ39.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết尾孕切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【玉篇】尾孕切。出《釋典》。【字彙】眉病切,音命。初孕也。Tự hìnhKhải thư