𡦝 Tổng quan UnicodeU+2199DBộ thủ39.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết呼交切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】呼交切,音囂。哮喊也。Tự hìnhKhải thư