𡦨 Tổng quan UnicodeU+219A8Bộ thủ39.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết都敢切Thanh mẫu端 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】都敢切,音膽。義未詳。出《釋典》。Tự hìnhKhải thư