𡦮 Tổng quan nhắng bắng nhắng, lắng nhắng [Eng: to behave like a bumble, ostentations] UnicodeU+219AEBộ thủ39.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư