𡧯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik6
Hán ngữ Trung cổzek

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文】同寂。無人聲也。別作𧧌。【集韻】或作諔漃。

Thuyết Văn

無人聲也。从宀。尗聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

前歷切。古音在三部。口部作。𡧯今字作寂。方言作。云靜也。江湘九嶷之郊謂之。

【𡧯】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 宀 (miên) | Thanh phù (聲符): 尗 (thúc) Phiên thiết: 前歷切 → tiền + lịch Nghĩa: vô (không) nhân (người) thanh vậy。 từ 宀。尗 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư