𡨢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kio |
|---|---|
| Phản thiết | 斤於切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】九魚切【集韻】【韻會】【正韻】斤於切,𠀤音居。【博雅】䝻,賺賣也。一曰貯也。本作䝻,或作𡨢。【玉篇】𡨢,舍也。【韻會】貯也。【正字通】與居同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kio |
|---|---|
| Phản thiết | 斤於切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】九魚切【集韻】【韻會】【正韻】斤於切,𠀤音居。【博雅】䝻,賺賣也。一曰貯也。本作䝻,或作𡨢。【玉篇】𡨢,舍也。【韻會】貯也。【正字通】與居同。