𡨽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết所景切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】所景切,音省。禁署也。又或从門。通作省。𨵥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨵥