𡩆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | da |
|---|---|
| Phản thiết | 唐何切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】唐何切,音駝。囊也。一曰馬上連囊。【廣韻】𡩆,負也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | da |
|---|---|
| Phản thiết | 唐何切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】唐何切,音駝。囊也。一曰馬上連囊。【廣韻】𡩆,負也。