𡪇 Tổng quan chữa chữa thẹn [Eng: to mitigate one's shame, to save face] UnicodeU+21A87Bộ thủ40.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư