𡪜 Tổng quan xum xum vầy [Eng: to gather, to live together] UnicodeU+21A9CBộ thủ40.11Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư