𡪦 Tổng quan chở chuyên chở, chở hàng [Eng: to carry, carry cargo] UnicodeU+21AA6Bộ thủ40.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư