𡫀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkek
Phản thiết口吊切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】音激。揚貌。【正字通】譌字。○按《玉篇》《類篇》俱載穴部,註口吊切,空也。惟《廣韻》二十三錫收竅字,訓古歷切,从穴,揚貌。三十四嘯另收訓古吊切,亦從穴,空也。疑揚貌从宀,空从穴。《正字通》泛言譌字,不可从。

Tự hình

  • Khải thư