𡫨 Tổng quan kín kín đáo, kín tiếng [Eng: secret, to be discreet] UnicodeU+21AE8Bộ thủ40.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư