𡫯
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Vắng im 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 寂𡫯,無人也。 Tịch lịch, vô nhân dã. (Tịch lịch, nghĩa là không có bóng người.) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 郞狄切,音歷。 Lang địch thiết, âm Lịch 【Bộ】Miên宀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 郞狄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】郞狄切,音歷。寂𡫯,無人也。 又【字彙補】深也。
Tự hình
- Khải thư