𡫽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njo |
|---|---|
| Phản thiết | 依據切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】依倨切【集韻】依據切,𠀤於去聲。【說文】楚人謂寐曰𡫽。 又【集韻】假寐也。 又【廣韻】人渚切,音茹。義同。
Thuyết Văn
楚人謂寐曰𡫽。 从㝱省。女聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𡫽猶𪏮也。𪏮、黏也。 依倨切。廣韵亦音女。五部。
【𡫽】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㝱省 (mộng + tỉnh) | Thanh phù (聲符): 女 (nữa) Phiên thiết: Y cứ thiết Thượng tự: 依 (y) | Hạ tự: 倨 (cứ) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ứ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: sở (Khóm cây nhỏ) nhân (Người) gọi là mị (Ngủ say.) nói rằng𡫽
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡬊