𡬖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hom |
|---|---|
| Phản thiết | 呼含切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】火含切【集韻】呼含切,𠀤音㟏。【玉篇】𡬖,偃也。一曰寐不脫冠帶也。 又【集韻】或省作𡪶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡪶
| Hán ngữ Trung cổ | hom |
|---|---|
| Phản thiết | 呼含切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】火含切【集韻】呼含切,𠀤音㟏。【玉篇】𡬖,偃也。一曰寐不脫冠帶也。 又【集韻】或省作𡪶。
Dị thể: 𡪶