𡬙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | songh |
|---|---|
| Phản thiết | 思鄧切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】思贈切【集韻】思鄧切,𠀤音蹭。𡬌𡬙,新覺也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | songh |
|---|---|
| Phản thiết | 思鄧切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】思贈切【集韻】思鄧切,𠀤音蹭。𡬌𡬙,新覺也。