𡭬 Tổng quan bé bé nhỏ, con bé, thằng bé [Eng: small, little, tiny boy] UnicodeU+21B6CBộ thủ42.6Số nét9Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thưDị thể: 𡮣 · 𡮣