𡭰 Tổng quan ríu líu ríu [Eng: indistinct and hurried] UnicodeU+21B70Bộ thủ42.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ríu líu ríu [Eng: indistinct and hurried] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư