𡭰

Tổng quan

ríu líu ríu [Eng: indistinct and hurried]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ríu líu ríu [Eng: indistinct and hurried]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư