𡭲 Tổng quan trút trút bỏ [Eng: shed, off-load, shrug off] UnicodeU+21B72Bộ thủ42.6Số nét9Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư