𡭳 Tổng quan UnicodeU+21B73Bộ thủ42.6Số nét9Cấu trúcsurround-upper-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦到切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc surround-upper-rightKhang Hy【字彙補】苦到切,音靠。西域姓也。Tự hìnhKhải thư