𡭺 Tổng quan nhí lí nhí, nhí nhảnh [Eng: to speak softly and indistinctly, playful] UnicodeU+21B7ABộ thủ42.7Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư